Xi lanh khí nén biến năng lượng của khí nén thành chuyển động thẳng. Bạn gặp nó ở rất nhiều nơi trong nhà máy: kẹp giữ phôi, đẩy sản phẩm trên băng tải, nâng hạ, đóng mở cửa chắn. Chọn đúng xi lanh giúp máy chạy êm và bền, chọn sai thường dẫn đến thiếu lực, chạy giật hoặc hỏng phớt sớm.
Bài viết này hướng dẫn 5 thông số cần kiểm tra trước khi đặt mua, để bạn đưa được thông tin đủ và chính xác cho bên bán.
Đường kính piston quyết định lực mà xi lanh tạo ra. Lực lý thuyết được tính bằng áp suất nhân với tiết diện piston. Ví dụ, xi lanh có đường kính 50 mm chạy ở áp suất 0,5 MPa cho lực đẩy lý thuyết khoảng 982 N, tương đương gần 100 kgf.
| Đại lượng | Ý nghĩa |
|---|---|
| Lực lý thuyết | F = P × A |
| P | Áp suất làm việc thực tế tại xi lanh (MPa = N/mm²) |
| A | Tiết diện piston = π × (D/2)², D là đường kính piston |
| Ví dụ | D = 50 mm, P = 0,5 MPa → A ≈ 1.963 mm² → F ≈ 982 N (khoảng 100 kgf) |
| Lưu ý | Chỉ nên dùng khoảng 50–70% lực lý thuyết để dự phòng ma sát và tốc độ |

Lực kéo luôn nhỏ hơn lực đẩy, vì phía có ty bị ty chiếm bớt diện tích. Khi tải nặng, nên chọn xi lanh dư lực thay vì chọn sát giá trị tính toán.
Hành trình là quãng đường ty xi lanh di chuyển. Hãy đo quãng di chuyển thực tế của cơ cấu rồi chọn hành trình tiêu chuẩn gần nhất theo catalogue của hãng. Không nên chọn dư quá nhiều. Hành trình càng dài thì ty càng dễ bị võng, mài mòn phớt và cần xi lanh có ty lớn hơn hoặc có thanh dẫn hướng.
Nhiều hệ thống khí nén công nghiệp vận hành ở khoảng 0,4 đến 0,7 MPa. Điều quan trọng là tính lực theo áp suất thực tế tại xi lanh, không phải áp suất đọc ở máy nén, vì áp suất sụt dọc đường ống, van và co nối. Đồng thời, áp suất làm việc không được vượt mức tối đa ghi trong catalogue của xi lanh.
Kiểu lắp phải khớp với cách tải chuyển động. Các kiểu phổ biến gồm lắp chân đế, lắp mặt bích ở đầu hoặc đuôi, lắp ren đầu ty và lắp tai xoay. Nếu tải chuyển động theo cung tròn thay vì đường thẳng, nên chọn kiểu có khớp xoay để xi lanh không bị kẹt hoặc cong ty.
Nếu máy cần biết ty đang ở đầu hay cuối hành trình, hãy chọn xi lanh có nam châm trên piston để gắn cảm biến từ. Việc này phải quyết định ngay từ lúc mua, vì xi lanh không có nam châm thì không gắn cảm biến từ được. Với tải nặng hoặc tốc độ cao, nên chọn loại có đệm cuối hành trình để giảm va đập khi piston chạm đáy.
| Thông số | Cần cung cấp |
|---|---|
| 1. Đường kính | Đường kính piston (mm), quyết định lực đẩy |
| 2. Hành trình | Quãng di chuyển cần thiết của ty xi lanh (mm) |
| 3. Kiểu tác động | Tác động đơn hoặc tác động kép |
| 4. Kiểu lắp | Chân đế, mặt bích, ren đầu hoặc tai xoay |
| 5. Cảm biến | Có cần nam châm và cảm biến từ báo vị trí hay không |


Nếu bạn đã có mã cũ, hình ảnh hoặc thông số của máy, hãy gửi cho Điện Tử Phú Trường qua hotline 0868359518 hoặc Zalo. Chúng tôi sẽ đối chiếu thông số và báo giá các xi lanh phù hợp.