Lực của loại xy lanh này thường chia làm hai giai đoạn: Lực đẩy khí nén (Giai đoạn tiến nhanh):Với đường kính 50mm và áp suất khí 6 bar, lực đẩy vào khoảng115 kg.
Lực tăng áp (Giai đoạn ép thủy lực):Tùy vào tỉ số tăng áp của bầu dầu (thường từ 1:10 đến 1:20), lực ép tại đầu trục có thể đạt từ1 tấn đến hơn 2 tấn.
. Thông số lắp đặt tiêu chuẩn
Đường kính piston:50 mm.
Đường kính ty (trục):Thường là 20mm hoặc 25mm tùy hãng.
Cổng cấp khí:Thường là renG1/4"(13mm).
Hành trình (Stroke):Bạn cần kiểm tra mã số trên thân xy lanh (ví dụ: 50x100, 50x150) để biết độ dài piston đi được.
. Ưu điểm của dòng Phi 50
Kích thước gọn:Dễ dàng lắp đặt vào các khung máy nhỏ, máy để bàn.
Tiết kiệm khí nén:Do chỉ tăng áp ở cuối hành trình nên lượng khí tiêu thụ ít hơn nhiều so với dùng xy lanh khí nén cỡ lớn (phi 160-200) để tạo ra cùng một lực ép.
Độ êm cao:Nhờ có lớp đệm dầu thủy lực, đầu ty ép xuống rất đầm, không bị nảy như xy lanh khí thuần túy.